menu_book
見出し語検索結果 "e sợ" (1件)
e sợ
日本語
動恐れる
Anh ấy không e sợ bất kỳ thử thách nào.
彼はどんな挑戦も恐れない。
swap_horiz
類語検索結果 "e sợ" (5件)
hệ số thu nhập trên tài sản
日本語
名総資産利益率
hệ số thu nhập trên vốn cổ phần
日本語
名株主資本利益率、自己資本利益率
hệ sồ thu nhập trên đầu tư
日本語
名投下資本利益率
日本語
名AT限定
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
私はAT限定免許を持つ。
日本語
名ソファ
ngả lưng trên ghế sô pha
ソファに腰掛ける
format_quote
フレーズ検索結果 "e sợ" (7件)
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
私はAT限定免許を持つ。
ngả lưng trên ghế sô pha
ソファに腰掛ける
Tôi cố xoay xở để sống.
私はなんとか生活を工夫している。
Anh ấy mua một vé số.
彼は宝くじ券を買った。
Đứa trẻ sợ hãi tiếng sấm.
その子供は雷の音を怖がっています。
Hai bên thảo luận về tăng cường và củng cố quan hệ song phương.
両国は二国間関係の強化と固めることについて議論しました。
Anh ấy không e sợ bất kỳ thử thách nào.
彼はどんな挑戦も恐れない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)